YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
công khai
công khai
公開
形容詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — công: ngang(平坦) · khai: ngang(平坦)
?
意味
公開の;公にされた
よく使われる組み合わせ
công khai thông tin
公開情報
công khai mối quan hệ
公開関係
例文
Chúng tôi công khai kết quả.
私たちは結果を公開しました。
Họ công khai yêu nhau.
彼らは交際を公表しました。
この項目で使われている
xét xử
裁く
đấu giá
競売する
chất vấn
問いただす
khai thiên lập địa
天地創造
関連語
tao
おれ
ở đây
ここ
lâu lắm
長い間
đã từ lâu
ずっと前に
thời
時
ngày tháng
日付
よくある質問
「公開」はベトナム語でどう言いますか?
「公開」はベトナム語で công khai です。
công khai の意味は何ですか?
công khai は「公開」(形容詞)の意味です。公開の;公にされた
công khai の発音は?
công khai は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · khai: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công khai はよく使われますか?
công khai はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
công khai は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi công khai kết quả.(私たちは結果を公開しました。);Họ công khai yêu nhau.(彼らは交際を公表しました。)。
「công khai」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store