YiWordsYiWords

công khai

公開

形容詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · khai: ngang(平坦) ?

công khai 公開

意味

よく使われる組み合わせ

công khai thông tin
公開情報
công khai mối quan hệ
公開関係

例文

Chúng tôi công khai kết quả.
私たちは結果を公開しました。
Họ công khai yêu nhau.
彼らは交際を公表しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「公開」はベトナム語でどう言いますか?
「公開」はベトナム語で công khai です。
công khai の意味は何ですか?
công khai は「公開」(形容詞)の意味です。公開の;公にされた
công khai の発音は?
công khai は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · khai: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công khai はよく使われますか?
công khai はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
công khai は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi công khai kết quả.(私たちは結果を公開しました。);Họ công khai yêu nhau.(彼らは交際を公表しました。)。

「công khai」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める