YiWordsYiWords

công nghệ cao

ハイテク

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — công: ngang(平坦) · nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cao: ngang(平坦) ?

công nghệ cao ハイテク

意味

よく使われる組み合わせ

sản phẩm công nghệ cao
ハイテク製品
khu công nghệ cao
ハイテクパーク

例文

Công ty này sản xuất công nghệ cao.
この会社はハイテク製品を作っています。
Tôi làm việc ở khu công nghệ cao.
私はハイテクパークで働いています。

関連語

よくある質問

「ハイテク」はベトナム語でどう言いますか?
「ハイテク」はベトナム語で công nghệ cao です。
công nghệ cao の意味は何ですか?
công nghệ cao は「ハイテク」(形容詞)の意味です。ハイテク、高度な技術を持つ
công nghệ cao の発音は?
công nghệ cao は 3 音節で、声調は công: ngang(平坦) · nghệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công nghệ cao はよく使われますか?
công nghệ cao はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
công nghệ cao は文でどう使いますか?
例えば:Công ty này sản xuất công nghệ cao.(この会社はハイテク製品を作っています。);Tôi làm việc ở khu công nghệ cao.(私はハイテクパークで働いています。)。

「công nghệ cao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める