công nhân nhập cư 出稼ぎ労働者 名詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — công: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) · nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cư: ngang(平坦) ?