YiWordsYiWords

công trường

工事現場

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · trường: huyền(低く下がる) ?

công trường 工事現場

意味

よく使われる組み合わせ

công trường xây dựng
建設現場
quản lý công trường
現場管理

例文

Anh ấy làm việc ở công trường.
彼は建設現場で働いている。
Công trường rất ồn ào.
建設現場はとてもうるさい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「工事現場」はベトナム語でどう言いますか?
「工事現場」はベトナム語で công trường です。
công trường の意味は何ですか?
công trường は「工事現場」(名詞)の意味です。建設現場
công trường の発音は?
công trường は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · trường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công trường はよく使われますか?
công trường はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
công trường は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc ở công trường.(彼は建設現場で働いている。);Công trường rất ồn ào.(建設現場はとてもうるさい。)。

「công trường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める