YiWordsYiWords

cử chỉ tay

ジェスチャー

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — cử: hỏi(下がって上がる) · chỉ: hỏi(下がって上がる) · tay: ngang(平坦) ?

cử chỉ tay ジェスチャー

意味

よく使われる組み合わせ

cử chỉ tay thân thiện
友好的なジェスチャー
cử chỉ tay ra hiệu
ジェスチャーをする

例文

Anh ấy dùng cử chỉ tay để chỉ đường.
彼はジェスチャーで道を示した。
Cô giáo dạy trẻ bằng các cử chỉ tay.
先生はジェスチャーで子どもたちに教えた。

腕と動作

よくある質問

「ジェスチャー」はベトナム語でどう言いますか?
「ジェスチャー」はベトナム語で cử chỉ tay です。
cử chỉ tay の意味は何ですか?
cử chỉ tay は「ジェスチャー」(名詞)の意味です。ジェスチャー、手の動き
cử chỉ tay の発音は?
cử chỉ tay は 3 音節で、声調は cử: hỏi(下がって上がる) · chỉ: hỏi(下がって上がる) · tay: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cử chỉ tay は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy dùng cử chỉ tay để chỉ đường.(彼はジェスチャーで道を示した。);Cô giáo dạy trẻ bằng các cử chỉ tay.(先生はジェスチャーで子どもたちに教えた。)。

「cử chỉ tay」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める