cử chỉ tay ジェスチャー 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — cử: hỏi(下がって上がる) · chỉ: hỏi(下がって上がる) · tay: ngang(平坦) ?