YiWordsYiWords

cửa kính tự động

自動ガラスドア

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — cửa: hỏi(下がって上がる) · kính: sắc(高く上がる) · tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

cửa kính tự động 自動ガラスドア

意味

よく使われる組み合わせ

cửa kính tự động siêu thị
スーパーの自動ガラスドア
cửa kính tự động văn phòng
オフィスビルの自動ガラスドア

例文

Cửa kính tự động mở khi tôi đến gần.
私が近づくと自動ガラスドアが開きました。
Họ sửa chữa cửa kính tự động.
彼らは自動ガラスドアを修理しています。

関連語

よくある質問

「自動ガラスドア」はベトナム語でどう言いますか?
「自動ガラスドア」はベトナム語で cửa kính tự động です。
cửa kính tự động の意味は何ですか?
cửa kính tự động は「自動ガラスドア」(名詞)の意味です。自動ガラスドア
cửa kính tự động の発音は?
cửa kính tự động は 4 音節で、声調は cửa: hỏi(下がって上がる) · kính: sắc(高く上がる) · tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cửa kính tự động は文でどう使いますか?
例えば:Cửa kính tự động mở khi tôi đến gần.(私が近づくと自動ガラスドアが開きました。);Họ sửa chữa cửa kính tự động.(彼らは自動ガラスドアを修理しています。)。

「cửa kính tự động」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める