YiWordsYiWords

cục máu đông

血栓

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — cục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · máu: sắc(高く上がる) · đông: ngang(平坦) ?

cục máu đông 血栓

意味

よく使われる組み合わせ

hình thành cục máu đông
血栓ができる
phát hiện cục máu đông
血栓を発見する

例文

Bác sĩ phát hiện cục máu đông trong chân.
医者は足に血栓を見つけました。
Cục máu đông có thể gây nguy hiểm.
血栓は危険を引き起こす可能性があります。

関連語

よくある質問

「血栓」はベトナム語でどう言いますか?
「血栓」はベトナム語で cục máu đông です。
cục máu đông の意味は何ですか?
cục máu đông は「血栓」(名詞)の意味です。血栓、血の塊
cục máu đông の発音は?
cục máu đông は 3 音節で、声調は cục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · máu: sắc(高く上がる) · đông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cục máu đông はよく使われますか?
cục máu đông はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
cục máu đông は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ phát hiện cục máu đông trong chân.(医者は足に血栓を見つけました。);Cục máu đông có thể gây nguy hiểm.(血栓は危険を引き起こす可能性があります。)。

「cục máu đông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める