YiWordsYiWords

cùng một

同じ

フレーズ CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — cùng: huyền(低く下がる) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

cùng một 同じ

意味

よく使われる組み合わせ

cùng một người
同じ人
cùng một lúc
同じ時間

例文

Chúng tôi học cùng một lớp.
私たちは同じクラスで勉強しています。
Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.
2つの出来事が同時に起こった。

関連語

よくある質問

「同じ」はベトナム語でどう言いますか?
「同じ」はベトナム語で cùng một です。
cùng một の意味は何ですか?
cùng một は「同じ」(フレーズ)の意味です。同じ; 同一
cùng một の発音は?
cùng một は 2 音節で、声調は cùng: huyền(低く下がる) · một: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cùng một はよく使われますか?
cùng một はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
cùng một は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi học cùng một lớp.(私たちは同じクラスで勉強しています。);Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.(2つの出来事が同時に起こった。)。

「cùng một」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める