YiWordsYiWords

cùng nhau

一緒に

副詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — cùng: huyền(低く下がる) · nhau: ngang(平坦) ?

cùng nhau 一緒に

意味

よく使われる組み合わせ

cùng nhau làm việc
一緒に働く
cùng nhau đi chơi
一緒に遊びに行く

例文

Chúng ta cùng nhau học nhé.
一緒に勉強しましょう。
Họ cùng nhau đi du lịch.
彼らは一緒に旅行に行きました。

この項目で使われている

関係の表現

よくある質問

「一緒に」はベトナム語でどう言いますか?
「一緒に」はベトナム語で cùng nhau です。
cùng nhau の意味は何ですか?
cùng nhau は「一緒に」(副詞)の意味です。一緒に
cùng nhau の発音は?
cùng nhau は 2 音節で、声調は cùng: huyền(低く下がる) · nhau: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cùng nhau はよく使われますか?
cùng nhau はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
cùng nhau は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cùng nhau học nhé.(一緒に勉強しましょう。);Họ cùng nhau đi du lịch.(彼らは一緒に旅行に行きました。)。

「cùng nhau」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める