YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cường độ
cường độ
強度
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cường: huyền(低く下がる) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
強度
よく使われる組み合わせ
cường độ ánh sáng
光の強度
cường độ làm việc
仕事の強度
例文
Cường độ tập luyện rất cao.
トレーニングの強度が高い。
Cường độ ánh sáng yếu.
光の強度が弱い。
関連語
cuồn cuộn
うねる
cuồng
狂った
cưỡng ép
強制する
cường hóa
強化する
よくある質問
「強度」はベトナム語でどう言いますか?
「強度」はベトナム語で cường độ です。
cường độ の意味は何ですか?
cường độ は「強度」(名詞)の意味です。強度
cường độ の発音は?
cường độ は 2 音節で、声調は cường: huyền(低く下がる) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cường độ はよく使われますか?
cường độ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
cường độ は文でどう使いますか?
例えば:Cường độ tập luyện rất cao.(トレーニングの強度が高い。);Cường độ ánh sáng yếu.(光の強度が弱い。)。
「cường độ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store