cựu chiến binh 退役軍人 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — cựu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chiến: sắc(高く上がる) · binh: ngang(平坦) ?