YiWordsYiWords

đàn ông

男性

名詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — đàn: huyền(低く下がる) · ông: ngang(平坦) ?

đàn ông 男性

意味

よく使われる組み合わせ

đàn ông trưởng thành
成人男性
đàn ông hiện đại
現代の男性

例文

Anh ấy là một người đàn ông tốt.
彼はいい男です。
Đàn ông thường thích thể thao.
男は普通スポーツが好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「男性」はベトナム語でどう言いますか?
「男性」はベトナム語で đàn ông です。
đàn ông の意味は何ですか?
đàn ông は「男性」(名詞)の意味です。男
đàn ông の発音は?
đàn ông は 2 音節で、声調は đàn: huyền(低く下がる) · ông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đàn ông はよく使われますか?
đàn ông はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
đàn ông は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là một người đàn ông tốt.(彼はいい男です。);Đàn ông thường thích thể thao.(男は普通スポーツが好きです。)。

「đàn ông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める