YiWordsYiWords

dâng trào

湧き上がる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — dâng: ngang(平坦) · trào: huyền(低く下がる) ?

dâng trào 湧き上がる

意味

よく使われる組み合わせ

nước dâng trào
水があふれる
cảm xúc dâng trào
感情があふれ出る

例文

Nước mắt dâng trào trên má cô.
彼女の顔に涙があふれ出た。
Cảm xúc dâng trào trong lòng tôi.
私の心に感情があふれ出た。

自然の驚異

よくある質問

「湧き上がる」はベトナム語でどう言いますか?
「湧き上がる」はベトナム語で dâng trào です。
dâng trào の意味は何ですか?
dâng trào は「湧き上がる」(動詞)の意味です。急激にあふれ出る
dâng trào の発音は?
dâng trào は 2 音節で、声調は dâng: ngang(平坦) · trào: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dâng trào はよく使われますか?
dâng trào はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
dâng trào は文でどう使いますか?
例えば:Nước mắt dâng trào trên má cô.(彼女の顔に涙があふれ出た。);Cảm xúc dâng trào trong lòng tôi.(私の心に感情があふれ出た。)。

「dâng trào」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める