YiWordsYiWords

danh tác

名作

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — danh: ngang(平坦) · tác: sắc(高く上がる) ?

danh tác 名作

意味

よく使われる組み合わせ

đọc danh tác
名作を読む
danh tác kinh điển
古典名作

例文

Tôi thích đọc các danh tác thế giới.
私は世界の名作を読むのが好きです。
Cuốn sách này là một danh tác.
この本は名作です。

関連語

よくある質問

「名作」はベトナム語でどう言いますか?
「名作」はベトナム語で danh tác です。
danh tác の意味は何ですか?
danh tác は「名作」(名詞)の意味です。有名な文学や芸術作品
danh tác の発音は?
danh tác は 2 音節で、声調は danh: ngang(平坦) · tác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
danh tác は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đọc các danh tác thế giới.(私は世界の名作を読むのが好きです。);Cuốn sách này là một danh tác.(この本は名作です。)。

「danh tác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める