YiWordsYiWords

同じつづり:danh tiếng

danh tiếng

名声

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — danh: ngang(平坦) · tiếng: sắc(高く上がる) ?

danh tiếng 名声

意味

よく使われる組み合わせ

danh tiếng tốt
良い評判
xây dựng danh tiếng
評判を築く

例文

Công ty này có danh tiếng rất tốt.
この会社は評判が良い。
Anh ấy lo lắng về danh tiếng của mình.
彼は自分の評判を気にしている。

類義語

これらのベトナム語はすべて「名声」という意味ですが、使い方や場面が異なります。

関連語

よくある質問

「名声」はベトナム語でどう言いますか?
「名声」はベトナム語で danh tiếng です。
danh tiếng の意味は何ですか?
danh tiếng は「名声」(名詞)の意味です。評判、名声
danh tiếng の発音は?
danh tiếng は 2 音節で、声調は danh: ngang(平坦) · tiếng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
danh tiếng はよく使われますか?
danh tiếng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
danh tiếng は文でどう使いますか?
例えば:Công ty này có danh tiếng rất tốt.(この会社は評判が良い。);Anh ấy lo lắng về danh tiếng của mình.(彼は自分の評判を気にしている。)。

「danh tiếng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める