đáp án câu đố なぞなぞの答え 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — đáp: sắc(高く上がる) · án: sắc(高く上がる) · câu: ngang(平坦) · đố: sắc(高く上がる) ?