đặt (hàng, vé...) 予約する 動詞 CEFR B1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — đặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · (hàng,: huyền(低く下がる) · vé...): sắc(高く上がる) ?