YiWordsYiWords

đặt tên

命名する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tên: ngang(平坦) ?

đặt tên 命名する

意味

よく使われる組み合わせ

đặt tên cho con
子供に名前を付ける
đặt tên sản phẩm
製品に名前を付ける

例文

Bố mẹ đã đặt tên cho tôi là Lan.
両親は私に蘭という名前を付けた。
Chúng tôi cần đặt tên cho thương hiệu mới.
新しいブランドに名前を付ける必要がある。

関連語

よくある質問

「命名する」はベトナム語でどう言いますか?
「命名する」はベトナム語で đặt tên です。
đặt tên の意味は何ですか?
đặt tên は「命名する」(動詞)の意味です。名付ける
đặt tên の発音は?
đặt tên は 2 音節で、声調は đặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đặt tên はよく使われますか?
đặt tên はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
đặt tên は文でどう使いますか?
例えば:Bố mẹ đã đặt tên cho tôi là Lan.(両親は私に蘭という名前を付けた。);Chúng tôi cần đặt tên cho thương hiệu mới.(新しいブランドに名前を付ける必要がある。)。

「đặt tên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める