YiWordsYiWords

dấu chân

足跡

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — dấu: sắc(高く上がる) · chân: ngang(平坦) ?

dấu chân 足跡

意味

よく使われる組み合わせ

dấu chân trên cát
砂の上の足跡
dấu chân người lạ
見知らぬ人の足跡

例文

Có dấu chân trên nền đất.
地面に足跡がある。
Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.
玄関で足跡を見た。

関連語

よくある質問

「足跡」はベトナム語でどう言いますか?
「足跡」はベトナム語で dấu chân です。
dấu chân の意味は何ですか?
dấu chân は「足跡」(名詞)の意味です。足跡(足で残した跡)
dấu chân の発音は?
dấu chân は 2 音節で、声調は dấu: sắc(高く上がる) · chân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dấu chân はよく使われますか?
dấu chân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
dấu chân は文でどう使いますか?
例えば:Có dấu chân trên nền đất.(地面に足跡がある。);Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.(玄関で足跡を見た。)。

「dấu chân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める