YiWordsYiWords

dây dắt chó

犬用リード

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — dây: ngang(平坦) · dắt: sắc(高く上がる) · chó: sắc(高く上がる) ?

dây dắt chó 犬用リード

意味

よく使われる組み合わせ

dây dắt chó nhỏ
小型リード
dây dắt chó tự động
自動リード

例文

Tôi luôn dùng dây dắt chó khi ra ngoài.
私は犬の散歩のとき必ずリードを使います。
Dây dắt chó này rất chắc chắn.
このリードはとても丈夫です。

関連語

よくある質問

「犬用リード」はベトナム語でどう言いますか?
「犬用リード」はベトナム語で dây dắt chó です。
dây dắt chó の意味は何ですか?
dây dắt chó は「犬用リード」(名詞)の意味です。犬用リード
dây dắt chó の発音は?
dây dắt chó は 3 音節で、声調は dây: ngang(平坦) · dắt: sắc(高く上がる) · chó: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dây dắt chó は文でどう使いますか?
例えば:Tôi luôn dùng dây dắt chó khi ra ngoài.(私は犬の散歩のとき必ずリードを使います。);Dây dắt chó này rất chắc chắn.(このリードはとても丈夫です。)。

「dây dắt chó」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める