YiWordsYiWords

同じつづり:đê tiện

đê tiện

安っぽい

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — đê: ngang(平坦) · tiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đê tiện 安っぽい

意味

よく使われる組み合わせ

giá rẻ mạt
安値
bán rẻ mạt
安売り

例文

Họ bán hàng với giá rẻ mạt.
彼らは商品を安く売った。
Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử rẻ mạt.
彼は自分が卑しく扱われていると感じた。

関連語

よくある質問

「安っぽい」はベトナム語でどう言いますか?
「安っぽい」はベトナム語で đê tiện です。
đê tiện の意味は何ですか?
đê tiện は「安っぽい」(形容詞)の意味です。安い、値段が低い; 身分が低い、卑しい
đê tiện の発音は?
đê tiện は 2 音節で、声調は đê: ngang(平坦) · tiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đê tiện はよく使われますか?
đê tiện はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
đê tiện は文でどう使いますか?
例えば:Họ bán hàng với giá rẻ mạt.(彼らは商品を安く売った。);Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử rẻ mạt.(彼は自分が卑しく扱われていると感じた。)。

「đê tiện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める