YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đêm khuya
đêm khuya
深夜
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đêm: ngang(平坦) · khuya: ngang(平坦)
?
意味
深夜、夜遅く
よく使われる組み合わせ
đi đêm khuya
深夜に出かける
thức đêm khuya
夜更かし
例文
Tôi thường học bài vào đêm khuya.
私はよく深夜に勉強します。
Đêm khuya rất yên tĩnh.
深夜はとても静かです。
この項目で使われている
đêm
夜
bừng tỉnh
目覚める
関連語
hàng năm
毎年
tốn thời gian
時間がかかる
cổ họng
喉
bao trùm
覆う
tôn sùng
崇拝する
nông nổi
軽率
よくある質問
「深夜」はベトナム語でどう言いますか?
「深夜」はベトナム語で đêm khuya です。
đêm khuya の意味は何ですか?
đêm khuya は「深夜」(名詞)の意味です。深夜、夜遅く
đêm khuya の発音は?
đêm khuya は 2 音節で、声調は đêm: ngang(平坦) · khuya: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đêm khuya はよく使われますか?
đêm khuya はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đêm khuya は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thường học bài vào đêm khuya.(私はよく深夜に勉強します。);Đêm khuya rất yên tĩnh.(深夜はとても静かです。)。
「đêm khuya」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store