YiWordsYiWords

đi bộ đường dài

ハイキング

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — đi: ngang(平坦) · bộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đường: huyền(低く下がる) · dài: huyền(低く下がる) ?

đi bộ đường dài ハイキング

意味

よく使われる組み合わせ

đi bộ đường dài xuyên rừng
森のハイキング
đi bộ đường dài nhóm
グループハイキング

例文

Tôi thích đi bộ đường dài vào mùa hè.
私は夏にハイキングに行くのが好きです。
Nhóm bạn tôi tổ chức đi bộ đường dài cuối tuần.
友達は週末にハイキングを企画します。

関連語

よくある質問

「ハイキング」はベトナム語でどう言いますか?
「ハイキング」はベトナム語で đi bộ đường dài です。
đi bộ đường dài の意味は何ですか?
đi bộ đường dài は「ハイキング」(動詞)の意味です。ハイキングをする; 長距離を歩く
đi bộ đường dài の発音は?
đi bộ đường dài は 4 音節で、声調は đi: ngang(平坦) · bộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đường: huyền(低く下がる) · dài: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đi bộ đường dài はよく使われますか?
đi bộ đường dài はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đi bộ đường dài は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đi bộ đường dài vào mùa hè.(私は夏にハイキングに行くのが好きです。);Nhóm bạn tôi tổ chức đi bộ đường dài cuối tuần.(友達は週末にハイキングを企画します。)。

「đi bộ đường dài」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める