YiWordsYiWords

đi đường vòng

回り道する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — đi: ngang(平坦) · đường: huyền(低く下がる) · vòng: huyền(低く下がる) ?

đi đường vòng 回り道する

意味

よく使われる組み合わせ

đi đường vòng để tránh tắc đường
渋滞を避けて迂回する
đi đường vòng mất thời gian
迂回は時間の無駄だ

例文

Chúng ta phải đi đường vòng vì đường chính bị tắc.
メイン道路が渋滞していたので、回り道をしなければなりませんでした。
Làm như vậy chẳng khác nào đi đường vòng.
こうするのは回り道をするのと同じです。

関連語

よくある質問

「回り道する」はベトナム語でどう言いますか?
「回り道する」はベトナム語で đi đường vòng です。
đi đường vòng の意味は何ですか?
đi đường vòng は「回り道する」(動詞)の意味です。回り道をする、遠回りする
đi đường vòng の発音は?
đi đường vòng は 3 音節で、声調は đi: ngang(平坦) · đường: huyền(低く下がる) · vòng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đi đường vòng はよく使われますか?
đi đường vòng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đi đường vòng は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta phải đi đường vòng vì đường chính bị tắc.(メイン道路が渋滞していたので、回り道をしなければなりませんでした。);Làm như vậy chẳng khác nào đi đường vòng.(こうするのは回り道をするのと同じです。)。

「đi đường vòng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める