điểm du lịch 観光名所 名詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — điểm: hỏi(下がって上がる) · du: ngang(平坦) · lịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?