YiWordsYiWords

điểm mạnh

強み

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — điểm: hỏi(下がって上がる) · mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

điểm mạnh 強み

意味

よく使われる組み合わせ

điểm mạnh cá nhân
個人の長所
điểm mạnh của đội
チームの強み

例文

Bạn nên phát huy điểm mạnh.
自分の長所を活かすべきだ。
Điểm mạnh của tôi là kiên nhẫn.
私の強みは忍耐力です。

関連語

よくある質問

「強み」はベトナム語でどう言いますか?
「強み」はベトナム語で điểm mạnh です。
điểm mạnh の意味は何ですか?
điểm mạnh は「強み」(名詞)の意味です。長所; 強み
điểm mạnh の発音は?
điểm mạnh は 2 音節で、声調は điểm: hỏi(下がって上がる) · mạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điểm mạnh はよく使われますか?
điểm mạnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
điểm mạnh は文でどう使いますか?
例えば:Bạn nên phát huy điểm mạnh.(自分の長所を活かすべきだ。);Điểm mạnh của tôi là kiên nhẫn.(私の強みは忍耐力です。)。

「điểm mạnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める