YiWordsYiWords

điểm nghi vấn

疑点

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — điểm: hỏi(下がって上がる) · nghi: ngang(平坦) · vấn: sắc(高く上がる) ?

điểm nghi vấn 疑点

意味

よく使われる組み合わせ

điểm nghi vấn lớn
重大な疑点
tìm điểm nghi vấn
疑点を探す

例文

Cảnh sát phát hiện nhiều điểm nghi vấn.
警察は多くの疑わしい点を発見した。
Đây là điểm nghi vấn trong vụ án.
これは事件の疑わしい点だ。

関連語

よくある質問

「疑点」はベトナム語でどう言いますか?
「疑点」はベトナム語で điểm nghi vấn です。
điểm nghi vấn の意味は何ですか?
điểm nghi vấn は「疑点」(名詞)の意味です。疑わしい点、疑問点
điểm nghi vấn の発音は?
điểm nghi vấn は 3 音節で、声調は điểm: hỏi(下がって上がる) · nghi: ngang(平坦) · vấn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điểm nghi vấn は文でどう使いますか?
例えば:Cảnh sát phát hiện nhiều điểm nghi vấn.(警察は多くの疑わしい点を発見した。);Đây là điểm nghi vấn trong vụ án.(これは事件の疑わしい点だ。)。

「điểm nghi vấn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める