YiWordsYiWords

điên cuồng

狂気

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — điên: ngang(平坦) · cuồng: huyền(低く下がる) ?

điên cuồng 狂気

意味

よく使われる組み合わせ

yêu điên cuồng
狂おしいほど愛する
làm việc điên cuồng
狂ったように働く

例文

Anh ấy làm việc điên cuồng.
彼は狂ったように働く。
Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.
彼女は彼を狂おしいほど愛している。

関連語

よくある質問

「狂気」はベトナム語でどう言いますか?
「狂気」はベトナム語で điên cuồng です。
điên cuồng の意味は何ですか?
điên cuồng は「狂気」(形容詞)の意味です。狂っている、非常に激しい
điên cuồng の発音は?
điên cuồng は 2 音節で、声調は điên: ngang(平坦) · cuồng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điên cuồng はよく使われますか?
điên cuồng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
điên cuồng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc điên cuồng.(彼は狂ったように働く。);Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.(彼女は彼を狂おしいほど愛している。)。

「điên cuồng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める