YiWordsYiWords

điển hình

典型的

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — điển: hỏi(下がって上がる) · hình: huyền(低く下がる) ?

điển hình 典型的

意味

よく使われる組み合わせ

ví dụ điển hình
典型的な例
trường hợp điển hình
典型的な状況

例文

Đây là một trường hợp điển hình.
これは典型的な状況です。
Anh ấy là người điển hình cho sự chăm chỉ.
彼は勤勉の典型です。

この項目で使われている

性格と資質

よくある質問

「典型的」はベトナム語でどう言いますか?
「典型的」はベトナム語で điển hình です。
điển hình の意味は何ですか?
điển hình は「典型的」(形容詞)の意味です。典型的な
điển hình の発音は?
điển hình は 2 音節で、声調は điển: hỏi(下がって上がる) · hình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điển hình はよく使われますか?
điển hình はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
điển hình は文でどう使いますか?
例えば:Đây là một trường hợp điển hình.(これは典型的な状況です。);Anh ấy là người điển hình cho sự chăm chỉ.(彼は勤勉の典型です。)。

「điển hình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める