YiWordsYiWords

điện thoại cơ bản

ガラケー

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cơ: ngang(平坦) · bản: hỏi(下がって上がる) ?

điện thoại cơ bản ガラケー

意味

よく使われる組み合わせ

điện thoại cơ bản cho người già
高齢者向けシンプル携帯電話
điện thoại cơ bản pin lâu
長時間待機シンプル携帯電話

例文

Bà tôi dùng điện thoại cơ bản.
私の祖母はシンプル携帯電話を使っています。
Điện thoại cơ bản dễ sử dụng.
シンプル携帯電話は使いやすいです。

関連語

よくある質問

「ガラケー」はベトナム語でどう言いますか?
「ガラケー」はベトナム語で điện thoại cơ bản です。
điện thoại cơ bản の意味は何ですか?
điện thoại cơ bản は「ガラケー」(名詞)の意味です。シンプル携帯電話
điện thoại cơ bản の発音は?
điện thoại cơ bản は 4 音節で、声調は điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cơ: ngang(平坦) · bản: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điện thoại cơ bản は文でどう使いますか?
例えば:Bà tôi dùng điện thoại cơ bản.(私の祖母はシンプル携帯電話を使っています。);Điện thoại cơ bản dễ sử dụng.(シンプル携帯電話は使いやすいです。)。

「điện thoại cơ bản」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める