YiWordsYiWords

diện tích lớn

広い面積

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — diện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tích: sắc(高く上がる) · lớn: sắc(高く上がる) ?

diện tích lớn 広い面積

意味

よく使われる組み合わせ

diện tích lớn nhất
最大面積
khu vực diện tích lớn
広い面積の地域

例文

Căn nhà này có diện tích lớn.
この家の面積はとても広いです。
Chúng tôi cần một văn phòng diện tích lớn.
私たちは広いオフィスが必要です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「広い面積」はベトナム語でどう言いますか?
「広い面積」はベトナム語で diện tích lớn です。
diện tích lớn の意味は何ですか?
diện tích lớn は「広い面積」(フレーズ)の意味です。広い面積
diện tích lớn の発音は?
diện tích lớn は 3 音節で、声調は diện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tích: sắc(高く上がる) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
diện tích lớn は文でどう使いますか?
例えば:Căn nhà này có diện tích lớn.(この家の面積はとても広いです。);Chúng tôi cần một văn phòng diện tích lớn.(私たちは広いオフィスが必要です。)。

「diện tích lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める