YiWordsYiWords

điêu khắc

彫刻

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — điêu: ngang(平坦) · khắc: sắc(高く上がる) ?

điêu khắc 彫刻

意味

よく使われる組み合わせ

điêu khắc gỗ
木彫り
điêu khắc tượng
彫刻像

例文

Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.
彼は子供の頃から彫刻が好きだった。
Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.
この彫刻作品はとても有名だ。

関連語

よくある質問

「彫刻」はベトナム語でどう言いますか?
「彫刻」はベトナム語で điêu khắc です。
điêu khắc の意味は何ですか?
điêu khắc は「彫刻」(動詞)の意味です。彫刻する、彫塑する
điêu khắc の発音は?
điêu khắc は 2 音節で、声調は điêu: ngang(平坦) · khắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
điêu khắc はよく使われますか?
điêu khắc はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
điêu khắc は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.(彼は子供の頃から彫刻が好きだった。);Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.(この彫刻作品はとても有名だ。)。

「điêu khắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める