YiWordsYiWords

đỉnh cao

頂点

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — đỉnh: hỏi(下がって上がる) · cao: ngang(平坦) ?

đỉnh cao 頂点

意味

よく使われる組み合わせ

đạt đến đỉnh cao
頂点に達する
đỉnh cao sự nghiệp
キャリアの頂点

例文

Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
彼は今、キャリアの頂点にいる。
Chúng ta phải phấn đấu để đạt đến đỉnh cao.
私たちは頂点を目指して努力しなければならない。

この項目で使われている

時間の流れ

よくある質問

「頂点」はベトナム語でどう言いますか?
「頂点」はベトナム語で đỉnh cao です。
đỉnh cao の意味は何ですか?
đỉnh cao は「頂点」(名詞)の意味です。頂点、ピーク
đỉnh cao の発音は?
đỉnh cao は 2 音節で、声調は đỉnh: hỏi(下がって上がる) · cao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đỉnh cao はよく使われますか?
đỉnh cao はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
đỉnh cao は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.(彼は今、キャリアの頂点にいる。);Chúng ta phải phấn đấu để đạt đến đỉnh cao.(私たちは頂点を目指して努力しなければならない。)。

「đỉnh cao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める