YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đỉnh cao
đỉnh cao
頂点
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đỉnh: hỏi(下がって上がる) · cao: ngang(平坦)
?
意味
頂点、ピーク
よく使われる組み合わせ
đạt đến đỉnh cao
頂点に達する
đỉnh cao sự nghiệp
キャリアの頂点
例文
Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
彼は今、キャリアの頂点にいる。
Chúng ta phải phấn đấu để đạt đến đỉnh cao.
私たちは頂点を目指して努力しなければならない。
この項目で使われている
đỉnh
頂上
時間の流れ
đêm tối
夜
một thế hệ
世代
giữa kỳ
中間試験
lỗi thời
時代遅れ
hoàng hôn
夕日
ngày đêm
昼夜
よくある質問
「頂点」はベトナム語でどう言いますか?
「頂点」はベトナム語で đỉnh cao です。
đỉnh cao の意味は何ですか?
đỉnh cao は「頂点」(名詞)の意味です。頂点、ピーク
đỉnh cao の発音は?
đỉnh cao は 2 音節で、声調は đỉnh: hỏi(下がって上がる) · cao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đỉnh cao はよく使われますか?
đỉnh cao はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
đỉnh cao は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.(彼は今、キャリアの頂点にいる。);Chúng ta phải phấn đấu để đạt đến đỉnh cao.(私たちは頂点を目指して努力しなければならない。)。
「đỉnh cao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store