YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
dinh dưỡng
dinh dưỡng
栄養
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — dinh: ngang(平坦) · dưỡng: ngã(詰まった上昇)
?
意味
栄養
よく使われる組み合わせ
dinh dưỡng hợp lý
適切な栄養
chế độ dinh dưỡng
栄養制度
例文
Trẻ em cần dinh dưỡng đầy đủ.
子どもには十分な栄養が必要だ。
Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe.
栄養制度は健康に影響する。
この項目で使われている
ruột
腸
cá hồi
サーモン
cá ngừ
マグロ
hấp thụ
吸収する
mao mạch
毛細血管
rong biển
海藻
bổ sung
補う
hạt
ナッツ
関連語
định dạng
フォーマット
đỉnh đầu
頭頂部
định giá
値付けする
định hình
成形する
よくある質問
「栄養」はベトナム語でどう言いますか?
「栄養」はベトナム語で dinh dưỡng です。
dinh dưỡng の意味は何ですか?
dinh dưỡng は「栄養」(名詞)の意味です。栄養
dinh dưỡng の発音は?
dinh dưỡng は 2 音節で、声調は dinh: ngang(平坦) · dưỡng: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dinh dưỡng はよく使われますか?
dinh dưỡng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
dinh dưỡng は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ em cần dinh dưỡng đầy đủ.(子どもには十分な栄養が必要だ。);Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe.(栄養制度は健康に影響する。)。
「dinh dưỡng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store