YiWordsYiWords

đồ ăn mang về

テイクアウト

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 4音節 — đồ: huyền(低く下がる) · ăn: ngang(平坦) · mang: ngang(平坦) · về: huyền(低く下がる) ?

đồ ăn mang về テイクアウト

意味

よく使われる組み合わせ

đặt đồ ăn mang về
テイクアウトを注文する
mua đồ ăn mang về
テイクアウトを買う

例文

Tôi thường mua đồ ăn mang về.
私はよくテイクアウトを買います。
Hôm nay chúng ta gọi đồ ăn mang về nhé.
今日はテイクアウトを注文しましょう。

関連語

よくある質問

「テイクアウト」はベトナム語でどう言いますか?
「テイクアウト」はベトナム語で đồ ăn mang về です。
đồ ăn mang về の意味は何ですか?
đồ ăn mang về は「テイクアウト」(名詞)の意味です。テイクアウト; 持ち帰り用の食べ物
đồ ăn mang về の発音は?
đồ ăn mang về は 4 音節で、声調は đồ: huyền(低く下がる) · ăn: ngang(平坦) · mang: ngang(平坦) · về: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồ ăn mang về は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thường mua đồ ăn mang về.(私はよくテイクアウトを買います。);Hôm nay chúng ta gọi đồ ăn mang về nhé.(今日はテイクアウトを注文しましょう。)。

「đồ ăn mang về」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める