YiWordsYiWords

đồ ăn nhanh

ファストフード

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — đồ: huyền(低く下がる) · ăn: ngang(平坦) · nhanh: ngang(平坦) ?

đồ ăn nhanh ファストフード

意味

よく使われる組み合わせ

mua đồ ăn nhanh
ファストフードを買う
chuỗi đồ ăn nhanh
ファストフードチェーン

例文

Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.
私はファストフードを食べるのが好きです。
Đồ ăn nhanh rất tiện lợi.
ファストフードは便利です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「ファストフード」はベトナム語でどう言いますか?
「ファストフード」はベトナム語で đồ ăn nhanh です。
đồ ăn nhanh の意味は何ですか?
đồ ăn nhanh は「ファストフード」(名詞)の意味です。ファストフード
đồ ăn nhanh の発音は?
đồ ăn nhanh は 3 音節で、声調は đồ: huyền(低く下がる) · ăn: ngang(平坦) · nhanh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồ ăn nhanh はよく使われますか?
đồ ăn nhanh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
đồ ăn nhanh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.(私はファストフードを食べるのが好きです。);Đồ ăn nhanh rất tiện lợi.(ファストフードは便利です。)。

「đồ ăn nhanh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める