YiWordsYiWords

độ dài (bài viết)

分量

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · dài: huyền(低く下がる) · (bài: huyền(低く下がる) · viết): sắc(高く上がる) ?

độ dài (bài viết) 分量

意味

よく使われる組み合わせ

giới hạn độ dài
分量を制限する
độ dài bài viết
記事の分量

例文

Bài viết này có độ dài khoảng 1000 từ.
この記事の長さは約1000字です。
Xin rút ngắn độ dài bài báo.
記事の分量を短くしてください。

関連語

よくある質問

「分量」はベトナム語でどう言いますか?
「分量」はベトナム語で độ dài (bài viết) です。
độ dài (bài viết) の意味は何ですか?
độ dài (bài viết) は「分量」(名詞)の意味です。(文章や作品の)長さ、分量
độ dài (bài viết) の発音は?
độ dài (bài viết) は 4 音節で、声調は độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · dài: huyền(低く下がる) · (bài: huyền(低く下がる) · viết): sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
độ dài (bài viết) は文でどう使いますか?
例えば:Bài viết này có độ dài khoảng 1000 từ.(この記事の長さは約1000字です。);Xin rút ngắn độ dài bài báo.(記事の分量を短くしてください。)。

「độ dài (bài viết)」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める