YiWordsYiWords

đồ nội thất

家具

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — đồ: huyền(低く下がる) · nội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thất: sắc(高く上がる) ?

đồ nội thất 家具

意味

よく使われる組み合わせ

mua đồ nội thất
家具を買う
cửa hàng đồ nội thất
家具店

例文

Chúng tôi vừa mua đồ nội thất mới cho phòng khách.
私たちはリビング用に新しい家具を買いました。
Đồ nội thất ở đây rất đẹp.
ここの家具はとてもきれいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「家具」はベトナム語でどう言いますか?
「家具」はベトナム語で đồ nội thất です。
đồ nội thất の意味は何ですか?
đồ nội thất は「家具」(名詞)の意味です。家具
đồ nội thất の発音は?
đồ nội thất は 3 音節で、声調は đồ: huyền(低く下がる) · nội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thất: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồ nội thất はよく使われますか?
đồ nội thất はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
đồ nội thất は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi vừa mua đồ nội thất mới cho phòng khách.(私たちはリビング用に新しい家具を買いました。);Đồ nội thất ở đây rất đẹp.(ここの家具はとてもきれいです。)。

「đồ nội thất」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める