YiWordsYiWords

độc thân

独身

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — độc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thân: ngang(平坦) ?

độc thân 独身

意味

よく使われる組み合わせ

sống độc thân
独身生活
người độc thân
独身の人

例文

Tôi vẫn còn độc thân.
私はまだ独身です。
Anh ấy thích cuộc sống độc thân.
彼は独身生活が好きです。

関連語

よくある質問

「独身」はベトナム語でどう言いますか?
「独身」はベトナム語で độc thân です。
độc thân の意味は何ですか?
độc thân は「独身」(形容詞)の意味です。独身
độc thân の発音は?
độc thân は 2 音節で、声調は độc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
độc thân はよく使われますか?
độc thân はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
độc thân は文でどう使いますか?
例えば:Tôi vẫn còn độc thân.(私はまだ独身です。);Anh ấy thích cuộc sống độc thân.(彼は独身生活が好きです。)。

「độc thân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める