YiWordsYiWords

đổi thành

~に変える

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — đổi: hỏi(下がって上がる) · thành: huyền(低く下がる) ?

đổi thành ~に変える

意味

よく使われる組み合わせ

đổi thành tiền mặt
現金に変える
đổi thành tên mới
新しい名前に変える

例文

Anh ấy muốn đổi thành phương án khác.
彼は他の案に変更したい。
Chúng tôi đã đổi thành lịch mới.
私たちはすでに新しい日程に変更しました。

関連語

よくある質問

「~に変える」はベトナム語でどう言いますか?
「~に変える」はベトナム語で đổi thành です。
đổi thành の意味は何ですか?
đổi thành は「~に変える」(動詞)の意味です。~に変更する; ~に変える
đổi thành の発音は?
đổi thành は 2 音節で、声調は đổi: hỏi(下がって上がる) · thành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đổi thành はよく使われますか?
đổi thành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
đổi thành は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy muốn đổi thành phương án khác.(彼は他の案に変更したい。);Chúng tôi đã đổi thành lịch mới.(私たちはすでに新しい日程に変更しました。)。

「đổi thành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める