YiWordsYiWords

đơn từ chức

辞表

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — đơn: ngang(平坦) · từ: huyền(低く下がる) · chức: sắc(高く上がる) ?

đơn từ chức 辞表

意味

よく使われる組み合わせ

nộp đơn từ chức
辞表を提出する
viết đơn từ chức
辞表を書く

例文

Anh ấy đã nộp đơn từ chức.
彼はすでに辞表を提出した。
Tôi đang viết đơn từ chức.
私は辞表を書いている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「辞表」はベトナム語でどう言いますか?
「辞表」はベトナム語で đơn từ chức です。
đơn từ chức の意味は何ですか?
đơn từ chức は「辞表」(名詞)の意味です。辞表;辞職の書面申請
đơn từ chức の発音は?
đơn từ chức は 3 音節で、声調は đơn: ngang(平坦) · từ: huyền(低く下がる) · chức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đơn từ chức はよく使われますか?
đơn từ chức はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
đơn từ chức は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã nộp đơn từ chức.(彼はすでに辞表を提出した。);Tôi đang viết đơn từ chức.(私は辞表を書いている。)。

「đơn từ chức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める