YiWordsYiWords

Đông Bắc

北東

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — Đông: ngang(平坦) · Bắc: sắc(高く上がる) ?

Đông Bắc 北東

意味

よく使われる組み合わせ

gió Đông Bắc
北東の風
vùng Đông Bắc
北東地方

例文

Gió Đông Bắc thổi mạnh vào mùa đông.
冬は北東の風が強い。
Tôi đã từng đến vùng Đông Bắc.
私は北東地方に行ったことがある。

関連語

よくある質問

「北東」はベトナム語でどう言いますか?
「北東」はベトナム語で Đông Bắc です。
Đông Bắc の意味は何ですか?
Đông Bắc は「北東」(名詞)の意味です。北東; 北東地方
Đông Bắc の発音は?
Đông Bắc は 2 音節で、声調は Đông: ngang(平坦) · Bắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
Đông Bắc はよく使われますか?
Đông Bắc はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
Đông Bắc は文でどう使いますか?
例えば:Gió Đông Bắc thổi mạnh vào mùa đông.(冬は北東の風が強い。);Tôi đã từng đến vùng Đông Bắc.(私は北東地方に行ったことがある。)。

「Đông Bắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める