YiWordsYiWords

đống đổ nát

廃墟

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — đống: sắc(高く上がる) · đổ: hỏi(下がって上がる) · nát: sắc(高く上がる) ?

đống đổ nát 廃墟

意味

よく使われる組み合わせ

đống đổ nát hoang tàn
荒れ果てた廃墟
bước qua đống đổ nát
廃墟を歩く

例文

Cả thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
街全体が廃墟になった。
Họ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.
彼らは廃墟の中で生存者を探した。

関連語

よくある質問

「廃墟」はベトナム語でどう言いますか?
「廃墟」はベトナム語で đống đổ nát です。
đống đổ nát の意味は何ですか?
đống đổ nát は「廃墟」(名詞)の意味です。廃墟、残骸; 破壊後の遺跡
đống đổ nát の発音は?
đống đổ nát は 3 音節で、声調は đống: sắc(高く上がる) · đổ: hỏi(下がって上がる) · nát: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đống đổ nát はよく使われますか?
đống đổ nát はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đống đổ nát は文でどう使いますか?
例えば:Cả thành phố chỉ còn là đống đổ nát.(街全体が廃墟になった。);Họ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.(彼らは廃墟の中で生存者を探した。)。

「đống đổ nát」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める