YiWordsYiWords

đống lửa trại

たき火

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — đống: sắc(高く上がる) · lửa: hỏi(下がって上がる) · trại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đống lửa trại たき火

意味

よく使われる組み合わせ

đốt đống lửa trại
キャンプファイヤーを焚く
vòng quanh đống lửa trại
キャンプファイヤーを囲む

例文

Chúng tôi hát quanh đống lửa trại.
私たちはキャンプファイヤーを囲んで歌を歌いました。
Đêm nay sẽ có đống lửa trại lớn.
今夜は大きなキャンプファイヤーがあります。

関連語

よくある質問

「たき火」はベトナム語でどう言いますか?
「たき火」はベトナム語で đống lửa trại です。
đống lửa trại の意味は何ですか?
đống lửa trại は「たき火」(名詞)の意味です。キャンプファイヤー
đống lửa trại の発音は?
đống lửa trại は 3 音節で、声調は đống: sắc(高く上がる) · lửa: hỏi(下がって上がる) · trại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đống lửa trại は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi hát quanh đống lửa trại.(私たちはキャンプファイヤーを囲んで歌を歌いました。);Đêm nay sẽ có đống lửa trại lớn.(今夜は大きなキャンプファイヤーがあります。)。

「đống lửa trại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める