YiWordsYiWords

đồng phục

制服

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — đồng: huyền(低く下がる) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

đồng phục 制服

意味

よく使われる組み合わせ

mặc đồng phục học sinh
制服を着る
đồng phục học sinh nam
男子の制服

例文

Học sinh phải mặc đồng phục học sinh đến trường.
生徒は学校の制服を着て登校しなければなりません。
Đồng phục học sinh của trường tôi màu xanh.
私たちの学校の制服は青色です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「制服」はベトナム語でどう言いますか?
「制服」はベトナム語で đồng phục です。
đồng phục の意味は何ですか?
đồng phục は「制服」(名詞)の意味です。学校の制服
đồng phục の発音は?
đồng phục は 2 音節で、声調は đồng: huyền(低く下がる) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồng phục はよく使われますか?
đồng phục はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
đồng phục は文でどう使いますか?
例えば:Học sinh phải mặc đồng phục học sinh đến trường.(生徒は学校の制服を着て登校しなければなりません。);Đồng phục học sinh của trường tôi màu xanh.(私たちの学校の制服は青色です。)。

「đồng phục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める