YiWordsYiWords

du học sinh

留学生

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — du: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sinh: ngang(平坦) ?

du học sinh 留学生

意味

よく使われる組み合わせ

du học sinh Trung Quốc
中国人留学生
cộng đồng du học sinh
留学生グループ

例文

Tôi là du học sinh tại Nhật Bản.
私は日本からの留学生です。
Du học sinh thường nhớ nhà.
留学生はよくホームシックになります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「留学生」はベトナム語でどう言いますか?
「留学生」はベトナム語で du học sinh です。
du học sinh の意味は何ですか?
du học sinh は「留学生」(名詞)の意味です。留学生
du học sinh の発音は?
du học sinh は 3 音節で、声調は du: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
du học sinh はよく使われますか?
du học sinh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
du học sinh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi là du học sinh tại Nhật Bản.(私は日本からの留学生です。);Du học sinh thường nhớ nhà.(留学生はよくホームシックになります。)。

「du học sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める