YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đúng rồi
đúng rồi
そのとおり
フレーズ
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đúng: sắc(高く上がる) · rồi: huyền(低く下がる)
?
意味
そのとおり、正しい
例文
Đúng rồi, bạn nói chính xác.
そのとおり、あなたは正しいです。
A: Đây là chìa khóa của bạn phải không? B: Đúng rồi.
A: これはあなたの鍵ですか? B: そのとおり。
この項目で使われている
đúng
正しい
ừ
うん
xem ra
どうやら
関連語
danh lam thắng cảnh
名所
Nam Cực
南極
vượt
越える
bằng sáng chế
特許
phó
副
tầng lớp
階級
よくある質問
「そのとおり」はベトナム語でどう言いますか?
「そのとおり」はベトナム語で đúng rồi です。
đúng rồi の意味は何ですか?
đúng rồi は「そのとおり」(フレーズ)の意味です。そのとおり、正しい
đúng rồi の発音は?
đúng rồi は 2 音節で、声調は đúng: sắc(高く上がる) · rồi: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đúng rồi はよく使われますか?
đúng rồi はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
đúng rồi は文でどう使いますか?
例えば:Đúng rồi, bạn nói chính xác.(そのとおり、あなたは正しいです。);A: Đây là chìa khóa của bạn phải không? B: Đúng rồi.(A: これはあなたの鍵ですか? B: そのとおり。)。
「đúng rồi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store