được thiên nhiên ưu đãi
天の恵み
声調 5音節 — được: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thiên: ngang(平坦) · nhiên: ngang(平坦) · ưu: ngang(平坦) · đãi: ngã(詰まった上昇) ?
天の恵み
声調 5音節 — được: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thiên: ngang(平坦) · nhiên: ngang(平坦) · ưu: ngang(平坦) · đãi: ngã(詰まった上昇) ?