YiWordsYiWords

đường chân trời

地平線

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — đường: huyền(低く下がる) · chân: ngang(平坦) · trời: huyền(低く下がる) ?

đường chân trời 地平線

意味

よく使われる組み合わせ

nhìn thấy đường chân trời
地平線を見る

例文

Mặt trời mọc trên đường chân trời.
太陽が地平線に昇る。
Tôi thích ngắm đường chân trời vào buổi tối.
夕方に地平線を見るのが好きです。

関連語

よくある質問

「地平線」はベトナム語でどう言いますか?
「地平線」はベトナム語で đường chân trời です。
đường chân trời の意味は何ですか?
đường chân trời は「地平線」(名詞)の意味です。地平線(空と地面や海が交わる線)
đường chân trời の発音は?
đường chân trời は 3 音節で、声調は đường: huyền(低く下がる) · chân: ngang(平坦) · trời: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đường chân trời はよく使われますか?
đường chân trời はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
đường chân trời は文でどう使いますか?
例えば:Mặt trời mọc trên đường chân trời.(太陽が地平線に昇る。);Tôi thích ngắm đường chân trời vào buổi tối.(夕方に地平線を見るのが好きです。)。

「đường chân trời」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める