YiWordsYiWords

dưỡng sinh

養生

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — dưỡng: ngã(詰まった上昇) · sinh: ngang(平坦) ?

dưỡng sinh 養生

意味

よく使われる組み合わせ

phương pháp dưỡng sinh
養生法
tập luyện dưỡng sinh
養生運動

例文

Ông ấy chú trọng dưỡng sinh.
彼は健康維持に気をつけている。
Tôi học dưỡng sinh mỗi sáng.
私は毎朝健康維持について学んでいる。

リラクゼーションマッサージ

よくある質問

「養生」はベトナム語でどう言いますか?
「養生」はベトナム語で dưỡng sinh です。
dưỡng sinh の意味は何ですか?
dưỡng sinh は「養生」(名詞)の意味です。健康維持; 健康管理
dưỡng sinh の発音は?
dưỡng sinh は 2 音節で、声調は dưỡng: ngã(詰まった上昇) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dưỡng sinh は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy chú trọng dưỡng sinh.(彼は健康維持に気をつけている。);Tôi học dưỡng sinh mỗi sáng.(私は毎朝健康維持について学んでいる。)。

「dưỡng sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める